▮▮Coloprice

So sánh BESS

HiTHIUM ∞Power 6.25MWh vs LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của HiTHIUM và LG Energy Solution. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốHiTHIUM ∞Power 6.25MWhLG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ6,25 MWh5,11 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ3,125 MW2,55 MW
Thời lượng được công bố2 h · 4 h2 h · 4 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pin1175 AhChưa công bố
Cấu hình pin4*1P416S (4h) / 8*1P416S (2h)14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetKhối mô-đun
Loại khốiKhối DCKhối AC (PCS tích hợp)
PCS tích hợpkhông
Điện áp DC1040–1500 (nominal 1331.2) VChưa công bố
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…55 °C-30…50 °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm7020 × 2570 × 2900 mm
Khối lượng48 t48 t
Mật độ năng lượng130 Wh/kgChưa công bố
Hiệu suất khứ hồi95%Chưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháymulti-stage active fire detection and protection system (NFPA 855 compliant); type of agent not specified in datasheetgas detection and active venting system, fire detection and alarm system
Thế hệ∞Pack+ platform (2024)2024
Công bố2024-122024-11
Chứng chỉIEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62620, IEC 62933, IEC 63056, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN 38.3IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: ∞Power 6.25MWh — 6,25 MWh; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 5,11 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: ∞Power 6.25MWh — 3,125 MW; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2,55 MW
  • Cấu hình pin: ∞Power 6.25MWh — 4*1P416S (4h) / 8*1P416S (2h); JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)
  • Dạng sản phẩm: ∞Power 6.25MWh — Thùng chứa 20 feet; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối mô-đun
  • Loại khối: ∞Power 6.25MWh — Khối DC; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối AC (PCS tích hợp)
  • PCS tích hợp: ∞Power 6.25MWh — không; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — có
  • Nhiệt độ hoạt động: ∞Power 6.25MWh — -30…55 °C; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — -30…50 °C
  • Kích thước (L × W × H): ∞Power 6.25MWh — 6058 × 2438 × 2896 mm; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 7020 × 2570 × 2900 mm
  • Chữa cháy: ∞Power 6.25MWh — multi-stage active fire detection and protection system (NFPA 855 compliant); type of agent not specified in datasheet; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — gas detection and active venting system, fire detection and alarm system
  • Thế hệ: ∞Power 6.25MWh — ∞Pack+ platform (2024); JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024
  • Công bố: ∞Power 6.25MWh — 2024-12; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024-11
  • Chứng chỉ: ∞Power 6.25MWh — IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62620, IEC 62933, IEC 63056, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN 38.3; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Điện áp DC, Mật độ năng lượng, Hiệu suất khứ hồi.

Phiên bản

Phiên bản của HiTHIUM ∞Power 6.25MWh

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
6.25 MWh 2h (587 Ah cells, 8*1P416S, 0.5P)6,25 MWh3,125 MW2 h
6.25 MWh 4h (1175 Ah cells, 4*1P416S, 0.25P)6,25 MWh1,562 MW4 h

Phiên bản của LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
JF2 2HR AC LINK — 5.11 MWh / 2.55 MW, 690 Vrms, 0.5 CP5,11 MWh2,55 MW2 h
JF2 4HR AC LINK — 5.11 MWh / 1.32 MW (6 × 220 kVA), 690 Vrms, 0.25 CP5,11 MWh1,32 MW4 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở HiTHIUM ∞Power 6.25MWh →Mở LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Pylontech Container L5000-BAT so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhPylontech Container L5000-BAT so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)CATL TENER so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhCATL TENER so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)