So sánh nhà khai thác
e& (Etisalat) vs Khazna Data Centers
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: e& (Etisalat) — 4 cơ sở ở 1 quốc gia, Khazna Data Centers — 41 cơ sở ở 3 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
e& (Etisalat)
4
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: UAE
Khazna Data Centers
41
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 3
Nơi họ hoạt động: Thổ Nhĩ Kỳ, UAE, Ả Rập Xê Út
Danh mục cạnh nhau
| Trường | e& (Etisalat) | Khazna Data Centers |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 4 | 41 |
| Quốc gia | 1 | 3 |
| Thành phố | 3 | 9 |
| Công suất IT được công bố | 5 MW (1 trong 4 cơ sở công bố) | 1,008 MW (38 trong 41 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 4 | 32 |
| Đang xây dựng / được công bố | 0 | 9 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 0 | 1 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 0 | 4 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | Tier III, Uptime Institute Tier III Certification of Constructed Facility, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents, Uptime Institute Tier III Gold Certification of Operational Sustainability | Uptime Institute Tier III Certification of Constructed Facility, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents, LEED Gold, SCS Global Services Zero Waste to Landfill Certification |
| Điểm Coloprice trung bình | 34/100 trên 4 cơ sở được chấm điểm | 24/100 trên 41 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 6 | 28 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | e& (Etisalat) Data Center Khalifa City (51/100) | Khazna AUH6 Masdar City (51/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: e& (Etisalat) — 4; Khazna Data Centers — 41
- Quốc gia: e& (Etisalat) — 1; Khazna Data Centers — 3
- Thành phố: e& (Etisalat) — 3; Khazna Data Centers — 9
- Công suất IT được công bố: e& (Etisalat) — 5 MW (1 trong 4 cơ sở công bố); Khazna Data Centers — 1,008 MW (38 trong 41 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: e& (Etisalat) — 4; Khazna Data Centers — 32
- Đang xây dựng / được công bố: e& (Etisalat) — 0; Khazna Data Centers — 9
- Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: e& (Etisalat) — 0; Khazna Data Centers — 1
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: e& (Etisalat) — 0; Khazna Data Centers — 4
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: e& (Etisalat) — Tier III, Uptime Institute Tier III Certification of Constructed Facility, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents, Uptime Institute Tier III Gold Certification of Operational Sustainability; Khazna Data Centers — Uptime Institute Tier III Certification of Constructed Facility, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents, LEED Gold, SCS Global Services Zero Waste to Landfill Certification
- Điểm Coloprice trung bình: e& (Etisalat) — 34/100 trên 4 cơ sở được chấm điểm; Khazna Data Centers — 24/100 trên 41 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: e& (Etisalat) — 6; Khazna Data Centers — 28
- Cơ sở có điểm cao nhất: e& (Etisalat) — e& (Etisalat) Data Center Khalifa City (51/100); Khazna Data Centers — Khazna AUH6 Masdar City (51/100)
Cơ sở có điểm cao nhất
e& (Etisalat)
e& (Etisalat) Data Center Khalifa City
Abu Dhabi, UAE · 5.46 MW · 51/100
Khazna Data Centers
Khazna AUH6 Masdar City
Abu Dhabi, UAE · 31.8 MW · 51/100
Xem hồ sơ e& (Etisalat) →Xem hồ sơ Khazna Data Centers →
Các so sánh khác
Equinix vs e& (Etisalat)Moro Hub (Digital DEWA) vs e& (Etisalat)Equinix vs Khazna Data CentersKhazna Data Centers vs Moro Hub (Digital DEWA)