▮▮Coloprice

So sánh nhà khai thác

e& (Etisalat) vs Equinix

Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: e& (Etisalat) — 4 cơ sở ở 1 quốc gia, Equinix — 237 cơ sở ở 36 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.

Danh mục cạnh nhau

Trườnge& (Etisalat)Equinix
Cơ sở được theo dõi4237
Quốc gia136
Thành phố387
Công suất IT được công bố5 MW (1 trong 4 cơ sở công bố)125 MW (5 trong 237 cơ sở công bố)
Đang hoạt động4233
Đang xây dựng / được công bố04
Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng012
Cơ sở sẵn sàng cho AI032
Các chứng chỉ phổ biến nhấtTier III, Uptime Institute Tier III Certification of Constructed Facility, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents, Uptime Institute Tier III Gold Certification of Operational SustainabilityISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001
Điểm Coloprice trung bình34/100 trên 4 cơ sở được chấm điểm35/100 trên 237 cơ sở được chấm điểm
Giải thưởng và huy hiệu6261
Cơ sở có điểm cao nhấte& (Etisalat) Data Center Khalifa City (51/100)Equinix SL2x (60/100)

Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.

Nơi chúng khác nhau

Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.

  • Cơ sở được theo dõi: e& (Etisalat) — 4; Equinix — 237
  • Quốc gia: e& (Etisalat) — 1; Equinix — 36
  • Thành phố: e& (Etisalat) — 3; Equinix — 87
  • Công suất IT được công bố: e& (Etisalat) — 5 MW (1 trong 4 cơ sở công bố); Equinix — 125 MW (5 trong 237 cơ sở công bố)
  • Đang hoạt động: e& (Etisalat) — 4; Equinix — 233
  • Đang xây dựng / được công bố: e& (Etisalat) — 0; Equinix — 4
  • Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: e& (Etisalat) — 0; Equinix — 12
  • Cơ sở sẵn sàng cho AI: e& (Etisalat) — 0; Equinix — 32
  • Các chứng chỉ phổ biến nhất: e& (Etisalat) — Tier III, Uptime Institute Tier III Certification of Constructed Facility, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents, Uptime Institute Tier III Gold Certification of Operational Sustainability; Equinix — ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001
  • Điểm Coloprice trung bình: e& (Etisalat) — 34/100 trên 4 cơ sở được chấm điểm; Equinix — 35/100 trên 237 cơ sở được chấm điểm
  • Giải thưởng và huy hiệu: e& (Etisalat) — 6; Equinix — 261
  • Cơ sở có điểm cao nhất: e& (Etisalat) — e& (Etisalat) Data Center Khalifa City (51/100); Equinix — Equinix SL2x (60/100)

Cơ sở có điểm cao nhất

Xem hồ sơ e& (Etisalat) →Xem hồ sơ Equinix →

Các so sánh khác

Khazna Data Centers vs e& (Etisalat)Moro Hub (Digital DEWA) vs e& (Etisalat)Equinix vs NEXTDCCDC Data Centres vs EquinixEquinix vs Macquarie Data CentresAscenty (Digital Realty) vs EquinixEquinix vs Scala Data CentersElea Data Centers vs Equinix