▮▮Coloprice

So sánh BESS

CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) vs HyperStrong HyperBlock M (AC version)

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của CLOU Electronics và HyperStrong. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốCLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)HyperStrong HyperBlock M (AC version)
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ6,251 MWh12,8 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ3,125 MW3,2 MW
Thời lượng được công bố2 h · 4 h4 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pin587 Ah601 Ah
Cấu hình pin1P416S×8 (8P416S)8P416S / 16P416S
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetKhối mô-đun
Loại khốiKhối AC (PCS tích hợp)Khối AC (PCS tích hợp)
PCS tích hợp
Điện áp DC1123.2–1497.6 V1123.2–1497.6 (rated 1331.2) V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55Container IP55, Pack IP65, PDU IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…50 (55 optional on H) °C-30…55 °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng47 t24 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bố93%
Tuổi thọ chu kỳChưa công bố10.000 · >10000cls@SOH70%, 0.5P, to achieve up to 20 years of operation life guarantee
Tuổi thọ lịchChưa công bố20 y
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháysmoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional)Combustible gas detection, temperature sensor, smoke detection, cabin level aerosols, deflagration venting panels, water fire protection
Thế hệ3.0MagicBlock platform, 2025
Công bố2025-062025-05
Chứng chỉCE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120EN50549, EN61000, G99, IEC60730, IEC62477, IEC62619, IEC62933, IEEE1547, NFPA855/68/69, UL1741, UL1973, UL9540, UL9540A, UN38.3, VDE4110, VDE4120
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 6,251 MWh; HyperBlock M (AC version) — 12,8 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3,125 MW; HyperBlock M (AC version) — 3,2 MW
  • Thời lượng được công bố: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 2 h · 4 h; HyperBlock M (AC version) — 4 h
  • Dung lượng pin: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 587 Ah; HyperBlock M (AC version) — 601 Ah
  • Cấu hình pin: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 1P416S×8 (8P416S); HyperBlock M (AC version) — 8P416S / 16P416S
  • Dạng sản phẩm: Aqua-C3.0 (S/H Version) — Thùng chứa 20 feet; HyperBlock M (AC version) — Khối mô-đun
  • Điện áp DC: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 1123.2–1497.6 V; HyperBlock M (AC version) — 1123.2–1497.6 (rated 1331.2) V
  • Bảo vệ chống xâm nhập: Aqua-C3.0 (S/H Version) — IP55; HyperBlock M (AC version) — Container IP55, Pack IP65, PDU IP55
  • Nhiệt độ hoạt động: Aqua-C3.0 (S/H Version) — -30…50 (55 optional on H) °C; HyperBlock M (AC version) — -30…55 °C
  • Khối lượng: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 47 t; HyperBlock M (AC version) — 24 t
  • Chữa cháy: Aqua-C3.0 (S/H Version) — smoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional); HyperBlock M (AC version) — Combustible gas detection, temperature sensor, smoke detection, cabin level aerosols, deflagration venting panels, water fire protection
  • Thế hệ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3.0; HyperBlock M (AC version) — MagicBlock platform, 2025
  • Công bố: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 2025-06; HyperBlock M (AC version) — 2025-05
  • Chứng chỉ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — CE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120; HyperBlock M (AC version) — EN50549, EN61000, G99, IEC60730, IEC62477, IEC62619, IEC62933, IEEE1547, NFPA855/68/69, UL1741, UL1973, UL9540, UL9540A, UN38.3, VDE4110, VDE4120

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Hiệu suất khứ hồi, Tuổi thọ chu kỳ, Tuổi thọ lịch.

Phiên bản

Phiên bản của CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
Aqua-C3.0H 6250 kWh / 3125 kW @0.5CP (DC, HV box)6,25 MWh3,125 MW2 h
Aqua-C3.0S 6251 kWh / 1563 kVA (string PCS)6,251 MWh1,563 MW4 h

Phiên bản của HyperStrong HyperBlock M (AC version)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
HSL3G71-06400 — 6.4 MWh / 400 kW×46,4 MWh1,6 MW4 h
HSL3G71-12800 — 12.8 MWh / 400 kW×812,8 MWh3,2 MW4 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) →Mở HyperStrong HyperBlock M (AC version) →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)Pylontech Container L5000-BAT so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Pylontech Container L5000-BAT so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)CATL TENER so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)CATL TENER so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)