So sánh BESS
CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) vs LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của CLOU Electronics và LG Energy Solution. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
CLOU Electronics
Aqua-C3.0 (S/H Version)
6,251 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
LG Energy Solution
JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
5,11 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) | LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 6,251 MWh | 5,11 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 3,125 MW | 2,55 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | 2 h · 4 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 587 Ah | Chưa công bố |
| Cấu hình pin | 1P416S×8 (8P416S) | 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR) |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Khối mô-đun |
| Loại khối | Khối AC (PCS tích hợp) | Khối AC (PCS tích hợp) |
| PCS tích hợp | có | có |
| Điện áp DC | 1123.2–1497.6 V | Chưa công bố |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…50 (55 optional on H) °C | -30…50 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm | 7020 × 2570 × 2900 mm |
| Khối lượng | 47 t | 48 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | smoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional) | gas detection and active venting system, fire detection and alarm system |
| Thế hệ | 3.0 | 2024 |
| Công bố | 2025-06 | 2024-11 |
| Chứng chỉ | CE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120 | IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 6,251 MWh; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 5,11 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3,125 MW; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2,55 MW
- Cấu hình pin: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 1P416S×8 (8P416S); JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)
- Dạng sản phẩm: Aqua-C3.0 (S/H Version) — Thùng chứa 20 feet; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối mô-đun
- Nhiệt độ hoạt động: Aqua-C3.0 (S/H Version) — -30…50 (55 optional on H) °C; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — -30…50 °C
- Kích thước (L × W × H): Aqua-C3.0 (S/H Version) — 6058 × 2438 × 2896 mm; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 7020 × 2570 × 2900 mm
- Khối lượng: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 47 t; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 48 t
- Chữa cháy: Aqua-C3.0 (S/H Version) — smoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional); JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — gas detection and active venting system, fire detection and alarm system
- Thế hệ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3.0; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024
- Công bố: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 2025-06; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024-11
- Chứng chỉ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — CE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Điện áp DC.
Phiên bản
Phiên bản của CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Aqua-C3.0H 6250 kWh / 3125 kW @0.5CP (DC, HV box) | 6,25 MWh | 3,125 MW | 2 h |
| Aqua-C3.0S 6251 kWh / 1563 kVA (string PCS) | 6,251 MWh | 1,563 MW | 4 h |
Phiên bản của LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| JF2 2HR AC LINK — 5.11 MWh / 2.55 MW, 690 Vrms, 0.5 CP | 5,11 MWh | 2,55 MW | 2 h |
| JF2 4HR AC LINK — 5.11 MWh / 1.32 MW (6 × 220 kVA), 690 Vrms, 0.25 CP | 5,11 MWh | 1,32 MW | 4 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) →Mở LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Pylontech Container L5000-BAT so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Pylontech Container L5000-BAT so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)CATL TENER so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)CATL TENER so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)