▮▮Coloprice

So sánh BESS

CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) vs LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của CLOU Electronics và LG Energy Solution. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốCLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ6,251 MWh5,11 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ3,125 MW2,55 MW
Thời lượng được công bố2 h · 4 h2 h · 4 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pin587 AhChưa công bố
Cấu hình pin1P416S×8 (8P416S)14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetKhối mô-đun
Loại khốiKhối AC (PCS tích hợp)Khối AC (PCS tích hợp)
PCS tích hợp
Điện áp DC1123.2–1497.6 VChưa công bố
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…50 (55 optional on H) °C-30…50 °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm7020 × 2570 × 2900 mm
Khối lượng47 t48 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháysmoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional)gas detection and active venting system, fire detection and alarm system
Thế hệ3.02024
Công bố2025-062024-11
Chứng chỉCE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 6,251 MWh; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 5,11 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3,125 MW; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2,55 MW
  • Cấu hình pin: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 1P416S×8 (8P416S); JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)
  • Dạng sản phẩm: Aqua-C3.0 (S/H Version) — Thùng chứa 20 feet; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối mô-đun
  • Nhiệt độ hoạt động: Aqua-C3.0 (S/H Version) — -30…50 (55 optional on H) °C; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — -30…50 °C
  • Kích thước (L × W × H): Aqua-C3.0 (S/H Version) — 6058 × 2438 × 2896 mm; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 7020 × 2570 × 2900 mm
  • Khối lượng: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 47 t; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 48 t
  • Chữa cháy: Aqua-C3.0 (S/H Version) — smoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional); JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — gas detection and active venting system, fire detection and alarm system
  • Thế hệ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3.0; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024
  • Công bố: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 2025-06; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024-11
  • Chứng chỉ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — CE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Điện áp DC.

Phiên bản

Phiên bản của CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
Aqua-C3.0H 6250 kWh / 3125 kW @0.5CP (DC, HV box)6,25 MWh3,125 MW2 h
Aqua-C3.0S 6251 kWh / 1563 kVA (string PCS)6,251 MWh1,563 MW4 h

Phiên bản của LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
JF2 2HR AC LINK — 5.11 MWh / 2.55 MW, 690 Vrms, 0.5 CP5,11 MWh2,55 MW2 h
JF2 4HR AC LINK — 5.11 MWh / 1.32 MW (6 × 220 kVA), 690 Vrms, 0.25 CP5,11 MWh1,32 MW4 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) →Mở LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Pylontech Container L5000-BAT so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Pylontech Container L5000-BAT so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)CATL TENER so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)CATL TENER so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)