▮▮Coloprice

So sánh BESS

CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System vs HyperStrong HyperBlock M (AC version)

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của CRRC Zhuzhou Institute và HyperStrong. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốCRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemHyperStrong HyperBlock M (AC version)
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ6,901 MWh12,8 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủChưa công bố3,2 MW
Thời lượng được công bố2 h · 4 h4 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pin587 Ah601 Ah
Cấu hình pin416S4P (10-ft) / 416S8P (20-ft)8P416S / 16P416S
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetKhối mô-đun
Loại khốiKhối DCKhối AC (PCS tích hợp)
PCS tích hợpkhông
Điện áp DC1081.6–1497.6 V1123.2–1497.6 (rated 1331.2) V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55Container IP55, Pack IP65, PDU IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…55 °C-30…55 °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng48 t24 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bố93%
Tuổi thọ chu kỳChưa công bố10.000 · >10000cls@SOH70%, 0.5P, to achieve up to 20 years of operation life guarantee
Tuổi thọ lịchChưa công bố20 y
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyAerosol-based suppression system; flooded fire protection systems (options); fire alarm panel, heat and smoke detection, alarm bell and strobeCombustible gas detection, temperature sensor, smoke detection, cabin level aerosols, deflagration venting panels, water fire protection
Thế hệ6.X (2026)MagicBlock platform, 2025
Công bố2026-012025-05
Chứng chỉIEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL9540A, UN3536, UN38.3EN50549, EN61000, G99, IEC60730, IEC62477, IEC62619, IEC62933, IEEE1547, NFPA855/68/69, UL1741, UL1973, UL9540, UL9540A, UN38.3, VDE4110, VDE4120
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 6,901 MWh; HyperBlock M (AC version) — 12,8 MWh
  • Thời lượng được công bố: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 2 h · 4 h; HyperBlock M (AC version) — 4 h
  • Dung lượng pin: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 587 Ah; HyperBlock M (AC version) — 601 Ah
  • Cấu hình pin: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 416S4P (10-ft) / 416S8P (20-ft); HyperBlock M (AC version) — 8P416S / 16P416S
  • Dạng sản phẩm: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — Thùng chứa 20 feet; HyperBlock M (AC version) — Khối mô-đun
  • Loại khối: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — Khối DC; HyperBlock M (AC version) — Khối AC (PCS tích hợp)
  • PCS tích hợp: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — không; HyperBlock M (AC version) — có
  • Điện áp DC: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 1081.6–1497.6 V; HyperBlock M (AC version) — 1123.2–1497.6 (rated 1331.2) V
  • Bảo vệ chống xâm nhập: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — IP55; HyperBlock M (AC version) — Container IP55, Pack IP65, PDU IP55
  • Khối lượng: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 48 t; HyperBlock M (AC version) — 24 t
  • Chữa cháy: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — Aerosol-based suppression system; flooded fire protection systems (options); fire alarm panel, heat and smoke detection, alarm bell and strobe; HyperBlock M (AC version) — Combustible gas detection, temperature sensor, smoke detection, cabin level aerosols, deflagration venting panels, water fire protection
  • Thế hệ: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 6.X (2026); HyperBlock M (AC version) — MagicBlock platform, 2025
  • Công bố: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 2026-01; HyperBlock M (AC version) — 2025-05
  • Chứng chỉ: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL9540A, UN3536, UN38.3; HyperBlock M (AC version) — EN50549, EN61000, G99, IEC60730, IEC62477, IEC62619, IEC62933, IEEE1547, NFPA855/68/69, UL1741, UL1973, UL9540, UL9540A, UN38.3, VDE4110, VDE4120

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Công suất tối đa trên mỗi tủ, Hiệu suất khứ hồi, Tuổi thọ chu kỳ, Tuổi thọ lịch.

Phiên bản

Phiên bản của CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
CESS-L3125-EU-0.5C — 3.125 MWh (10-ft, 587 Ah)3,125 MWhChưa công bố2 h
CESS-L3125-EU-0.25C — 3.125 MWh (10-ft, 587 Ah)3,125 MWhChưa công bố4 h
CESS-L3450-EU-0.5C — 3.450 MWh (10-ft, 648 Ah)3,45 MWhChưa công bố2 h
CESS-L6250-EU-0.5C — 6.250 MWh (20-ft, 587 Ah)6,25 MWhChưa công bố2 h
CESS-L6250-EU-0.25C — 6.250 MWh (20-ft, 587 Ah)6,25 MWhChưa công bố4 h
CESS-L6901-EU-0.5C — 6.901 MWh (20-ft, 648 Ah)6,901 MWhChưa công bố2 h

Phiên bản của HyperStrong HyperBlock M (AC version)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
HSL3G71-06400 — 6.4 MWh / 400 kW×46,4 MWh1,6 MW4 h
HSL3G71-12800 — 12.8 MWh / 400 kW×812,8 MWh3,2 MW4 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System →Mở HyperStrong HyperBlock M (AC version) →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)Pylontech Container L5000-BAT so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemPylontech Container L5000-BAT so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)CATL TENER so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemCATL TENER so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)