So sánh BESS
Great Power Max-20HC-5000 vs HyperStrong HyperBlock M (AC version)
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của Great Power và HyperStrong. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
Great Power
Max-20HC-5000
5 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
HyperStrong
HyperBlock M (AC version)
12,8 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | Great Power Max-20HC-5000 | HyperStrong HyperBlock M (AC version) |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 5 MWh | 12,8 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 2,5 MW | 3,2 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h | 4 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 314 Ah | 601 Ah |
| Cấu hình pin | 1P416S ×12 | 8P416S / 16P416S |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Khối mô-đun |
| Loại khối | Khối DC | Khối AC (PCS tích hợp) |
| PCS tích hợp | không | có |
| Điện áp DC | 1164.8–1497.8 V | 1123.2–1497.6 (rated 1331.2) V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | Container IP55, Pack IP65, PDU IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -35…60 (discharge), -30…50 (charge) °C | -30…55 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 46 t | 24 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | 95% | 93% |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | 10.000 · >10000cls@SOH70%, 0.5P, to achieve up to 20 years of operation life guarantee |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | 20 y |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | aerosol + water | Combustible gas detection, temperature sensor, smoke detection, cabin level aerosols, deflagration venting panels, water fire protection |
| Thế hệ | 2024 | MagicBlock platform, 2025 |
| Công bố | 2024-09 | 2025-05 |
| Chứng chỉ | GB/T 36276, IEC 61000, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 68, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A | EN50549, EN61000, G99, IEC60730, IEC62477, IEC62619, IEC62933, IEEE1547, NFPA855/68/69, UL1741, UL1973, UL9540, UL9540A, UN38.3, VDE4110, VDE4120 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Max-20HC-5000 — 5 MWh; HyperBlock M (AC version) — 12,8 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: Max-20HC-5000 — 2,5 MW; HyperBlock M (AC version) — 3,2 MW
- Thời lượng được công bố: Max-20HC-5000 — 2 h; HyperBlock M (AC version) — 4 h
- Dung lượng pin: Max-20HC-5000 — 314 Ah; HyperBlock M (AC version) — 601 Ah
- Cấu hình pin: Max-20HC-5000 — 1P416S ×12; HyperBlock M (AC version) — 8P416S / 16P416S
- Dạng sản phẩm: Max-20HC-5000 — Thùng chứa 20 feet; HyperBlock M (AC version) — Khối mô-đun
- Loại khối: Max-20HC-5000 — Khối DC; HyperBlock M (AC version) — Khối AC (PCS tích hợp)
- PCS tích hợp: Max-20HC-5000 — không; HyperBlock M (AC version) — có
- Điện áp DC: Max-20HC-5000 — 1164.8–1497.8 V; HyperBlock M (AC version) — 1123.2–1497.6 (rated 1331.2) V
- Bảo vệ chống xâm nhập: Max-20HC-5000 — IP55; HyperBlock M (AC version) — Container IP55, Pack IP65, PDU IP55
- Nhiệt độ hoạt động: Max-20HC-5000 — -35…60 (discharge), -30…50 (charge) °C; HyperBlock M (AC version) — -30…55 °C
- Khối lượng: Max-20HC-5000 — 46 t; HyperBlock M (AC version) — 24 t
- Hiệu suất khứ hồi: Max-20HC-5000 — 95%; HyperBlock M (AC version) — 93%
- Chữa cháy: Max-20HC-5000 — aerosol + water; HyperBlock M (AC version) — Combustible gas detection, temperature sensor, smoke detection, cabin level aerosols, deflagration venting panels, water fire protection
- Thế hệ: Max-20HC-5000 — 2024; HyperBlock M (AC version) — MagicBlock platform, 2025
- Công bố: Max-20HC-5000 — 2024-09; HyperBlock M (AC version) — 2025-05
- Chứng chỉ: Max-20HC-5000 — GB/T 36276, IEC 61000, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 68, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A; HyperBlock M (AC version) — EN50549, EN61000, G99, IEC60730, IEC62477, IEC62619, IEC62933, IEEE1547, NFPA855/68/69, UL1741, UL1973, UL9540, UL9540A, UN38.3, VDE4110, VDE4120
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Tuổi thọ chu kỳ, Tuổi thọ lịch.
Phiên bản
Phiên bản của Great Power Max-20HC-5000
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 5.0 MWh @0.5C (≤417 kW ×6 / 1.25 MW ×2) | 5 MWh | 2,5 MW | 2 h |
Phiên bản của HyperStrong HyperBlock M (AC version)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| HSL3G71-06400 — 6.4 MWh / 400 kW×4 | 6,4 MWh | 1,6 MW | 4 h |
| HSL3G71-12800 — 12.8 MWh / 400 kW×8 | 12,8 MWh | 3,2 MW | 4 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở Great Power Max-20HC-5000 →Mở HyperStrong HyperBlock M (AC version) →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Great Power Max-20HC-5000Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)Pylontech Container L5000-BAT so với Great Power Max-20HC-5000Pylontech Container L5000-BAT so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Great Power Max-20HC-5000Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)CATL TENER so với Great Power Max-20HC-5000CATL TENER so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)
Báo giá sourcing cho container BESS
Coloprice được xuất bản bởi Dream View, một công ty cấp nguồn từ Trung Quốc. Đối với các dự án quy mô thương mại, chúng tôi mua thùng chứa BESS trực tiếp từ nhà sản xuất — nhà sản xuất được xác minh, xem xét chứng chỉ, kiểm tra trước khi giao hàng, xuất khẩu và vận chuyển — với phí cố định 10%.
Container BESS trực tiếp từ nhà máy Trung Quốc: báo giá nhà sản xuất trong một ngày làm việc, phí cố định 10%
Yêu cầu báo giá sourcing →