▮▮Coloprice

So sánh BESS

LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) vs REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của LG Energy Solution và REPT BATTERO. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốLG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ5,11 MWh6,262 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ2,55 MW1,566 MW
Thời lượng được công bố2 h · 4 h4 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pinChưa công bố392 Ah
Cấu hình pin14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)416S12P
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmKhối mô-đunThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối AC (PCS tích hợp)Khối DC
PCS tích hợpkhông
Điện áp DCChưa công bố1040–1500 V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…50 °C-30…55 °C
Kích thước (L × W × H)7020 × 2570 × 2900 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng48 t49 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháygas detection and active venting system, fire detection and alarm systemmodule-level active/passive thermal-runaway protection + container-level fire protection system
Thế hệ2024Powtrix 3.0
Công bố2024-11Chưa công bố
Chứng chỉIEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3GB/T 36276-2023, IEC 60730-1-2022, IEC 61000-6-2-2016, IEC 61000-6-4-2018, IEC 62477-1-2012, IEC 62619-2022, IEC 62933-5-2-2022, IEC 63056-2020, IEEE Std 693-2018, ISO 3744-2010, NFPA 68-2023, NFPA 69-2024, NFPA 855, REACH, RoHS, UL 1973-2022, UL 9540-2023, UL 9540A-2019, UN 3536, UN 38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 5,11 MWh; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 6,262 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2,55 MW; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 1,566 MW
  • Thời lượng được công bố: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2 h · 4 h; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 4 h
  • Cấu hình pin: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR); Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 416S12P
  • Dạng sản phẩm: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối mô-đun; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — Thùng chứa 20 feet
  • Loại khối: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối AC (PCS tích hợp); Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — Khối DC
  • PCS tích hợp: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — có; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — không
  • Nhiệt độ hoạt động: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — -30…50 °C; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — -30…55 °C
  • Kích thước (L × W × H): JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 7020 × 2570 × 2900 mm; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 6058 × 2438 × 2896 mm
  • Khối lượng: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 48 t; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 49 t
  • Chữa cháy: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — gas detection and active venting system, fire detection and alarm system; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — module-level active/passive thermal-runaway protection + container-level fire protection system
  • Thế hệ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — Powtrix 3.0
  • Chứng chỉ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — GB/T 36276-2023, IEC 60730-1-2022, IEC 61000-6-2-2016, IEC 61000-6-4-2018, IEC 62477-1-2012, IEC 62619-2022, IEC 62933-5-2-2022, IEC 63056-2020, IEEE Std 693-2018, ISO 3744-2010, NFPA 68-2023, NFPA 69-2024, NFPA 855, REACH, RoHS, UL 1973-2022, UL 9540-2023, UL 9540A-2019, UN 3536, UN 38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Điện áp DC, Công bố.

Phiên bản

Phiên bản của LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
JF2 2HR AC LINK — 5.11 MWh / 2.55 MW, 690 Vrms, 0.5 CP5,11 MWh2,55 MW2 h
JF2 4HR AC LINK — 5.11 MWh / 1.32 MW (6 × 220 kVA), 690 Vrms, 0.25 CP5,11 MWh1,32 MW4 h

Phiên bản của REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
6.261 MWh / 1565.5 kW (0.25P)6,262 MWh1,566 MW4 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) →Mở REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)Pylontech Container L5000-BAT so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Pylontech Container L5000-BAT so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)CATL TENER so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)CATL TENER so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)