So sánh BESS
BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS vs CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của BYD Energy Storage và CRRC Zhuzhou Institute. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
BYD Energy Storage
MC Cube-T Pro BESS
8,576 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
CRRC Zhuzhou Institute
6.X Liquid Cooling Energy Storage System
6,901 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS | CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 8,576 MWh | 6,901 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 4,008 MW | Chưa công bố |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | 2 h · 4 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | Chưa công bố | 587 Ah |
| Cấu hình pin | 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube) | 416S4P (10-ft) / 416S8P (20-ft) |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Khối mô-đun | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V | 1081.6–1497.6 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | -30…55 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 8815 × 2442 × 3170 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | Chưa công bố | 48 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | perfluorohexanone gas suppression + water spray | Aerosol-based suppression system; flooded fire protection systems (options); fire alarm panel, heat and smoke detection, alarm bell and strobe |
| Thế hệ | MC Cube-T Pro (China market, A-series) | 6.X (2026) |
| Công bố | 2024-04 | 2026-01 |
| Chứng chỉ | GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026 | IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL9540A, UN3536, UN38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 8,576 MWh; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 6,901 MWh
- Cấu hình pin: MC Cube-T Pro BESS — 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube); 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 416S4P (10-ft) / 416S8P (20-ft)
- Dạng sản phẩm: MC Cube-T Pro BESS — Khối mô-đun; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — Thùng chứa 20 feet
- Điện áp DC: MC Cube-T Pro BESS — 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 1081.6–1497.6 V
- Kích thước (L × W × H): MC Cube-T Pro BESS — 8815 × 2442 × 3170 mm; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 6058 × 2438 × 2896 mm
- Chữa cháy: MC Cube-T Pro BESS — perfluorohexanone gas suppression + water spray; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — Aerosol-based suppression system; flooded fire protection systems (options); fire alarm panel, heat and smoke detection, alarm bell and strobe
- Thế hệ: MC Cube-T Pro BESS — MC Cube-T Pro (China market, A-series); 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 6.X (2026)
- Công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2024-04; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 2026-01
- Chứng chỉ: MC Cube-T Pro BESS — GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL9540A, UN3536, UN38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Công suất tối đa trên mỗi tủ, Dung lượng pin, Khối lượng.
Phiên bản
Phiên bản của BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| XH12C-B6012-A-R2 (6.0 MWh 2h) | 6,012 MWh | 3,006 MW | 2 h |
| XH12C-B6432-A-R4 (6.4 MWh 4h) | 6,432 MWh | 1,608 MW | 4 h |
| XH16C-B8016-A-R2 (8.0 MWh 2h) | 8,016 MWh | 4,008 MW | 2 h |
| XH16C-B8576-A-R4 (8.6 MWh 4h) | 8,576 MWh | 2,144 MW | 4 h |
Phiên bản của CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| CESS-L3125-EU-0.5C — 3.125 MWh (10-ft, 587 Ah) | 3,125 MWh | Chưa công bố | 2 h |
| CESS-L3125-EU-0.25C — 3.125 MWh (10-ft, 587 Ah) | 3,125 MWh | Chưa công bố | 4 h |
| CESS-L3450-EU-0.5C — 3.450 MWh (10-ft, 648 Ah) | 3,45 MWh | Chưa công bố | 2 h |
| CESS-L6250-EU-0.5C — 6.250 MWh (20-ft, 587 Ah) | 6,25 MWh | Chưa công bố | 2 h |
| CESS-L6250-EU-0.25C — 6.250 MWh (20-ft, 587 Ah) | 6,25 MWh | Chưa công bố | 4 h |
| CESS-L6901-EU-0.5C — 6.901 MWh (20-ft, 648 Ah) | 6,901 MWh | Chưa công bố | 2 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS →Mở CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSPylontech Container L5000-BAT so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemPylontech Container L5000-BAT so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSCATL TENER so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemCATL TENER so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS