▮▮Coloprice

So sánh BESS

CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) vs HiTHIUM ∞Power 6.25MWh

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của CLOU Electronics và HiTHIUM. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốCLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)HiTHIUM ∞Power 6.25MWh
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ6,251 MWh6,25 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ3,125 MW3,125 MW
Thời lượng được công bố2 h · 4 h2 h · 4 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pin587 Ah1175 Ah
Cấu hình pin1P416S×8 (8P416S)4*1P416S (4h) / 8*1P416S (2h)
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối AC (PCS tích hợp)Khối DC
PCS tích hợpkhông
Điện áp DC1123.2–1497.6 V1040–1500 (nominal 1331.2) V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…50 (55 optional on H) °C-30…55 °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng47 t48 t
Mật độ năng lượngChưa công bố130 Wh/kg
Hiệu suất khứ hồiChưa công bố95%
Tuổi thọ chu kỳChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháysmoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional)multi-stage active fire detection and protection system (NFPA 855 compliant); type of agent not specified in datasheet
Thế hệ3.0∞Pack+ platform (2024)
Công bố2025-062024-12
Chứng chỉCE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62620, IEC 62933, IEC 63056, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN 38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 6,251 MWh; ∞Power 6.25MWh — 6,25 MWh
  • Dung lượng pin: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 587 Ah; ∞Power 6.25MWh — 1175 Ah
  • Cấu hình pin: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 1P416S×8 (8P416S); ∞Power 6.25MWh — 4*1P416S (4h) / 8*1P416S (2h)
  • Loại khối: Aqua-C3.0 (S/H Version) — Khối AC (PCS tích hợp); ∞Power 6.25MWh — Khối DC
  • PCS tích hợp: Aqua-C3.0 (S/H Version) — có; ∞Power 6.25MWh — không
  • Điện áp DC: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 1123.2–1497.6 V; ∞Power 6.25MWh — 1040–1500 (nominal 1331.2) V
  • Nhiệt độ hoạt động: Aqua-C3.0 (S/H Version) — -30…50 (55 optional on H) °C; ∞Power 6.25MWh — -30…55 °C
  • Khối lượng: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 47 t; ∞Power 6.25MWh — 48 t
  • Chữa cháy: Aqua-C3.0 (S/H Version) — smoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional); ∞Power 6.25MWh — multi-stage active fire detection and protection system (NFPA 855 compliant); type of agent not specified in datasheet
  • Thế hệ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3.0; ∞Power 6.25MWh — ∞Pack+ platform (2024)
  • Công bố: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 2025-06; ∞Power 6.25MWh — 2024-12
  • Chứng chỉ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — CE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120; ∞Power 6.25MWh — IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62620, IEC 62933, IEC 63056, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN 38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Mật độ năng lượng, Hiệu suất khứ hồi.

Phiên bản

Phiên bản của CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
Aqua-C3.0H 6250 kWh / 3125 kW @0.5CP (DC, HV box)6,25 MWh3,125 MW2 h
Aqua-C3.0S 6251 kWh / 1563 kVA (string PCS)6,251 MWh1,563 MW4 h

Phiên bản của HiTHIUM ∞Power 6.25MWh

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
6.25 MWh 2h (587 Ah cells, 8*1P416S, 0.5P)6,25 MWh3,125 MW2 h
6.25 MWh 4h (1175 Ah cells, 4*1P416S, 0.25P)6,25 MWh1,562 MW4 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) →Mở HiTHIUM ∞Power 6.25MWh →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Pylontech Container L5000-BAT so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhPylontech Container L5000-BAT so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)CATL TENER so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhCATL TENER so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)