▮▮Coloprice

So sánh nhà khai thác

Iron Mountain vs Nabiax

Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Iron Mountain — 44 cơ sở ở 7 quốc gia, Nabiax — 4 cơ sở ở 1 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.

Danh mục cạnh nhau

TrườngIron MountainNabiax
Cơ sở được theo dõi444
Quốc gia71
Thành phố233
Công suất IT được công bố1,000 MW (44 trong 44 cơ sở công bố)134 MW (4 trong 4 cơ sở công bố)
Đang hoạt động283
Đang xây dựng / được công bố161
Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng70
Cơ sở sẵn sàng cho AI31
Các chứng chỉ phổ biến nhấtISO 14001, ISO 22301, ISO 27001, ISO 9001All 3 modules designed and built according to Uptime Institute Tier III standards, Designed and built to Tier III standards (ADC2), Operated according to Tier III standards, Uptime Institute Tier IV Certified Constructed Facility (ADC1)
Điểm Coloprice trung bình44/100 trên 44 cơ sở được chấm điểm44/100 trên 4 cơ sở được chấm điểm
Giải thưởng và huy hiệu838
Cơ sở có điểm cao nhấtIron Mountain CHI-1 (69/100)Nabiax Alcalá Data Center Campus (69/100)

Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.

Nơi chúng khác nhau

Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.

  • Cơ sở được theo dõi: Iron Mountain — 44; Nabiax — 4
  • Quốc gia: Iron Mountain — 7; Nabiax — 1
  • Thành phố: Iron Mountain — 23; Nabiax — 3
  • Công suất IT được công bố: Iron Mountain — 1,000 MW (44 trong 44 cơ sở công bố); Nabiax — 134 MW (4 trong 4 cơ sở công bố)
  • Đang hoạt động: Iron Mountain — 28; Nabiax — 3
  • Đang xây dựng / được công bố: Iron Mountain — 16; Nabiax — 1
  • Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: Iron Mountain — 7; Nabiax — 0
  • Cơ sở sẵn sàng cho AI: Iron Mountain — 3; Nabiax — 1
  • Các chứng chỉ phổ biến nhất: Iron Mountain — ISO 14001, ISO 22301, ISO 27001, ISO 9001; Nabiax — All 3 modules designed and built according to Uptime Institute Tier III standards, Designed and built to Tier III standards (ADC2), Operated according to Tier III standards, Uptime Institute Tier IV Certified Constructed Facility (ADC1)
  • Điểm Coloprice trung bình: Iron Mountain — 44/100 trên 44 cơ sở được chấm điểm; Nabiax — 44/100 trên 4 cơ sở được chấm điểm
  • Giải thưởng và huy hiệu: Iron Mountain — 83; Nabiax — 8
  • Cơ sở có điểm cao nhất: Iron Mountain — Iron Mountain CHI-1 (69/100); Nabiax — Nabiax Alcalá Data Center Campus (69/100)

Cơ sở có điểm cao nhất

Xem hồ sơ Iron Mountain →Xem hồ sơ Nabiax →

Các so sánh khác

Digital Realty (Interxion) vs Iron MountainEquinix vs Iron MountainDigital Realty (Interxion) vs NabiaxEquinix vs Nabiax