So sánh nhà khai thác
Iron Mountain vs Nabiax
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Iron Mountain — 44 cơ sở ở 7 quốc gia, Nabiax — 4 cơ sở ở 1 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
Iron Mountain
44
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 7
Nơi họ hoạt động: Hoa Kỳ, Hà Lan, Singapore, Tây Ban Nha, Vương quốc Anh, Đức, Ấn Độ
Nabiax
4
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Tây Ban Nha
Danh mục cạnh nhau
| Trường | Iron Mountain | Nabiax |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 44 | 4 |
| Quốc gia | 7 | 1 |
| Thành phố | 23 | 3 |
| Công suất IT được công bố | 1,000 MW (44 trong 44 cơ sở công bố) | 134 MW (4 trong 4 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 28 | 3 |
| Đang xây dựng / được công bố | 16 | 1 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 7 | 0 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 3 | 1 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | ISO 14001, ISO 22301, ISO 27001, ISO 9001 | All 3 modules designed and built according to Uptime Institute Tier III standards, Designed and built to Tier III standards (ADC2), Operated according to Tier III standards, Uptime Institute Tier IV Certified Constructed Facility (ADC1) |
| Điểm Coloprice trung bình | 44/100 trên 44 cơ sở được chấm điểm | 44/100 trên 4 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 83 | 8 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | Iron Mountain CHI-1 (69/100) | Nabiax Alcalá Data Center Campus (69/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Iron Mountain — 44; Nabiax — 4
- Quốc gia: Iron Mountain — 7; Nabiax — 1
- Thành phố: Iron Mountain — 23; Nabiax — 3
- Công suất IT được công bố: Iron Mountain — 1,000 MW (44 trong 44 cơ sở công bố); Nabiax — 134 MW (4 trong 4 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Iron Mountain — 28; Nabiax — 3
- Đang xây dựng / được công bố: Iron Mountain — 16; Nabiax — 1
- Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: Iron Mountain — 7; Nabiax — 0
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: Iron Mountain — 3; Nabiax — 1
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: Iron Mountain — ISO 14001, ISO 22301, ISO 27001, ISO 9001; Nabiax — All 3 modules designed and built according to Uptime Institute Tier III standards, Designed and built to Tier III standards (ADC2), Operated according to Tier III standards, Uptime Institute Tier IV Certified Constructed Facility (ADC1)
- Điểm Coloprice trung bình: Iron Mountain — 44/100 trên 44 cơ sở được chấm điểm; Nabiax — 44/100 trên 4 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: Iron Mountain — 83; Nabiax — 8
- Cơ sở có điểm cao nhất: Iron Mountain — Iron Mountain CHI-1 (69/100); Nabiax — Nabiax Alcalá Data Center Campus (69/100)
Cơ sở có điểm cao nhất
Iron Mountain
Iron Mountain CHI-1
Des Plaines, Hoa Kỳ · 56 MW · 69/100
Nabiax
Nabiax Alcalá Data Center Campus
Alcalá de Henares (Madrid), Tây Ban Nha · 22.3 MW · 69/100
Xem hồ sơ Iron Mountain →Xem hồ sơ Nabiax →
Các so sánh khác
Digital Realty (Interxion) vs Iron MountainEquinix vs Iron MountainDigital Realty (Interxion) vs NabiaxEquinix vs Nabiax