▮▮Coloprice

So sánh BESS

HyperStrong HyperBlock M (AC version) vs LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của HyperStrong và LG Energy Solution. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốHyperStrong HyperBlock M (AC version)LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ12,8 MWh5,11 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ3,2 MW2,55 MW
Thời lượng được công bố4 h2 h · 4 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pin601 AhChưa công bố
Cấu hình pin8P416S / 16P416S14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmKhối mô-đunKhối mô-đun
Loại khốiKhối AC (PCS tích hợp)Khối AC (PCS tích hợp)
PCS tích hợp
Điện áp DC1123.2–1497.6 (rated 1331.2) VChưa công bố
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpContainer IP55, Pack IP65, PDU IP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…55 °C-30…50 °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm7020 × 2570 × 2900 mm
Khối lượng24 t48 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồi93%Chưa công bố
Tuổi thọ chu kỳ10.000 · >10000cls@SOH70%, 0.5P, to achieve up to 20 years of operation life guaranteeChưa công bố
Tuổi thọ lịch20 yChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyCombustible gas detection, temperature sensor, smoke detection, cabin level aerosols, deflagration venting panels, water fire protectiongas detection and active venting system, fire detection and alarm system
Thế hệMagicBlock platform, 20252024
Công bố2025-052024-11
Chứng chỉEN50549, EN61000, G99, IEC60730, IEC62477, IEC62619, IEC62933, IEEE1547, NFPA855/68/69, UL1741, UL1973, UL9540, UL9540A, UN38.3, VDE4110, VDE4120IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: HyperBlock M (AC version) — 12,8 MWh; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 5,11 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: HyperBlock M (AC version) — 3,2 MW; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2,55 MW
  • Thời lượng được công bố: HyperBlock M (AC version) — 4 h; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2 h · 4 h
  • Cấu hình pin: HyperBlock M (AC version) — 8P416S / 16P416S; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)
  • Bảo vệ chống xâm nhập: HyperBlock M (AC version) — Container IP55, Pack IP65, PDU IP55; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IP55
  • Nhiệt độ hoạt động: HyperBlock M (AC version) — -30…55 °C; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — -30…50 °C
  • Kích thước (L × W × H): HyperBlock M (AC version) — 6058 × 2438 × 2896 mm; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 7020 × 2570 × 2900 mm
  • Khối lượng: HyperBlock M (AC version) — 24 t; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 48 t
  • Chữa cháy: HyperBlock M (AC version) — Combustible gas detection, temperature sensor, smoke detection, cabin level aerosols, deflagration venting panels, water fire protection; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — gas detection and active venting system, fire detection and alarm system
  • Thế hệ: HyperBlock M (AC version) — MagicBlock platform, 2025; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024
  • Công bố: HyperBlock M (AC version) — 2025-05; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024-11
  • Chứng chỉ: HyperBlock M (AC version) — EN50549, EN61000, G99, IEC60730, IEC62477, IEC62619, IEC62933, IEEE1547, NFPA855/68/69, UL1741, UL1973, UL9540, UL9540A, UN38.3, VDE4110, VDE4120; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Điện áp DC, Hiệu suất khứ hồi, Tuổi thọ chu kỳ, Tuổi thọ lịch.

Phiên bản

Phiên bản của HyperStrong HyperBlock M (AC version)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
HSL3G71-06400 — 6.4 MWh / 400 kW×46,4 MWh1,6 MW4 h
HSL3G71-12800 — 12.8 MWh / 400 kW×812,8 MWh3,2 MW4 h

Phiên bản của LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
JF2 2HR AC LINK — 5.11 MWh / 2.55 MW, 690 Vrms, 0.5 CP5,11 MWh2,55 MW2 h
JF2 4HR AC LINK — 5.11 MWh / 1.32 MW (6 × 220 kVA), 690 Vrms, 0.25 CP5,11 MWh1,32 MW4 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở HyperStrong HyperBlock M (AC version) →Mở LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)Pylontech Container L5000-BAT so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Pylontech Container L5000-BAT so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)CATL TENER so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)CATL TENER so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)